| Độ chính xác | Phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm phẫu thuật viên; sai số có thể tính bằng độ và mm. | Robot hỗ trợ lập kế hoạch và cắt xương, đặt implant chính xác đến từng độ và milimet. |
| Cá thể hóa | Dựa trên các khuôn mẫu chung, ít tùy chỉnh theo giải phẫu riêng của từng người. | Lập kế hoạch dựa trên dữ liệu hình ảnh 3D thực tế của từng bệnh nhân. |
| Tổn thương mô mềm | Nguy cơ cắt phạm hoặc kéo căng dây chằng, cơ do thao tác thủ công. | Ít xâm lấn, hạn chế tối đa tổn thương mô mềm nhờ cánh tay robot kiểm soát vùng an toàn. |
| Cân bằng khớp | Khó đo đạc chính xác độ căng và khe khớp ngay trong lúc mổ. | Chức năng “Gap Check” cho phép đo và điều chỉnh khe khớp hoàn hảo ngay trong mổ. |
| Tốc độ hồi phục | Thường đau nhiều, mất máu nhiều, thời gian nằm viện và tập phục hồi lâu hơn. | Ít đau, ít mất máu, bệnh nhân có thể đứng dậy và tập phục hồi chức năng rất sớm. |
| Tuổi thọ khớp | Dễ bị lệch trục nhẹ dẫn đến mòn sớm, nguy cơ lỏng khớp cao hơn. | Implant được đặt đúng trục cơ học, lực phân bổ đều giúp khớp bền hơn, vận hành êm ái. |
| Biến chứng lâu dài | Nguy cơ mổ lại (tái phẫu thuật) cao hơn do khớp bị mài mòn hoặc lệch. | Giảm tối đa các biến chứng lâu dài và tỉ lệ phải phẫu thuật lại. |